Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả

もく目moku とtoめ目me がgaあ合a ったtta 。.
Mắt họ chạm nhau.
目を 〜
đưa mắt nhìn sang chỗ khác .
め目me にni はhaめ目me をwo 、,は歯ha にni はhaは歯ha をwo 。.
Một con mắt cho một con mắt, một cái răng cho một cái răng.
め目me がgaあ明a くku
mở mắt ra
め目me のnoうご動ugo きki 。.
Chuyển động của mắt .
め目me がgaいた痛ita いi !!
Mắt tôi đau!
め目me のnoまえ前mae をwo 〜~
chạy ngang qua trước mắt .
め目me にniこころよ快kokoroyo いi
Dễ nhìn (ưa nhìn)
めざ目覚meza まma しshiとけい時計tokei でde マma ユyu コko はhaめ目me がga さsa めme たta 。.
Tiếng chuông báo thức đã đánh thức Mayuko.
め目me にniと止to まma るru
nhìn thấy
め目me はhaこころ心kokoro のnoかがみ鏡kagami 。.
Con mắt là tấm gương của tâm hồn.
め目me をwoと閉to じji てte 。.
Nhắm mắt lại.
め目me がgaこ肥ko えe るru
mắt tinh.
め目me をwoあ開a けke てte 。.
Mở mắt ra.
め目me をwo ふfu さsa ぐgu
nhắm mắt
め目me をwoか掛ka けke るru
chú ý đến ai đó
めぐすり目薬megusuri をwoさ差sa すsu 。.
Nhỏ thuốc nhỏ mắt.
め目me をwo ギョgyo ロro ギョgyo ロro さsa せse るru
đảo mắt tứ tung .
め目me のnoこま細koma かka いiくし櫛kushi
lược có răng nhỏ
もくてきち目的地mokutekichi にniいた至ita るru
đạt được mục đích