Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

目の前が真っ暗になる

mất hy vọng; bị chìm vào bóng tối

Gợi ý

Xem thêm

目の前が暗くなる

trước mắt là bóng tối

目の前に

trước đôi mắt ai đó

真っ暗

sự thiển cận; tối tăm; u ám; sự tối đen; sự tối hoàn toàn; thiển cận; tối tăm; u ám; tối đen; tối hoàn toàn; u ám

真暗

tối om om; tối quá không nhìn thấy gì

真ん前に

ngay trong mặt ; chỉ là đối diện

Chi tiết từ

目の前が真っ暗になる

「めのまえがまっくらになる」
cụm từ, động từ godan (-ru)
mất hy vọng
bị chìm vào bóng tối
Mazii Dict