Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

目を擦る

dụi mắt

Gợi ý

Xem thêm

マス目 マスめ

chỗ trống

身代を擦る

mất một người có vận may

杆線むしめ

bộ giun tròn rhabditida

擦る

chà xát; cọ sát; dụi; quẹt; xoa nhẹ; sượt qua; lướt qua; ăn chặn; cắt xén; cạo; vét; mài; đốt sạch; tiêu sạch; giã nhuyễn; đổ trách nhiệm; bôi

目をやる

nhìn theo hướng; nhìn hướng về

Chi tiết từ

目を擦る

「めをこする」
Dụi mắt.
Mazii Dict
Ví dụ:
め目me をwoこす擦kosu りri ,,こえ声koe もmo たta てte ずzu にni一一一 つtsu のno小小小 さsa なna あa くku びbi をwo しshi たta
Dụi mắt và ngáp một cái nhỏ mà không tạo ra tiếng.