Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

目を逸らす

mắt nhìn đi hướng khác để lảng tránh

Gợi ý

Xem thêm

マス目 マスめ

chỗ trống

逸らす

trốn; tránh; trốn tránh; nhắm trượt; nhìn theo hướng khác; lảng sang chuyện khác

注意を逸らす

làm xao lãng một người có sự chú ý

逸す

để mất; bỏ lỡ; bỏ qua; để quên; để đi chệch; để khởi hành

気持ちを逸らす

đánh lạc hướng suy nghĩ; làm cảm xúc phân tâm

Chi tiết từ

目を逸らす

「めをそらす」
cụm từ, động từ godan (-su)
Mắt nhìn đi hướng khác để lảng tránh
Mazii Dict