Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

目撃する

làm nhân chứng; chứng kiến; mục kích

Gợi ý

Xem thêm

目撃

mục kích; sự mục kích; sự chứng kiến

マス目 マスめ

chỗ trống

目撃者

nhân chứng

目撃談

sự tận mắt chứng kiến

目撃者による

theo nhân chứng; theo lời khai của nhân chứng

Chi tiết từ

目撃する

「もくげきする」
động từ suru
làm nhân chứng; chứng kiến; mục kích
Mazii Dict
Ví dụ:
かのじょ彼女kanojo はhaじこ事故jiko をwoもくげき目撃mokugeki しshi たta
cô ấy chứng kiến vụ tai nạn .