Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

目玉

cầu mắt; nhãn cầu; món hàng bán lỗ để kéo khách

Gợi ý

Xem thêm

目玉クリップ

kẹp giấy inox

御目玉

sự rầy la; sự trách mắng; sự quở trách từ cấp trên

グリグリ目玉

mắt tròn xoe; mắt to tròn

大目玉

quở trách; trách mắng; mắng; la rầy

お目玉

rầy la; trách mắng; chửi rủa; mắng; quát

Chi tiết từ

目玉

「めだま」
danh từ
cầu mắt; nhãn cầu
món hàng bán lỗ để kéo khách.
Mazii Dict