Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

目白

tên một loài chim có viền trắng quanh mắt

Gợi ý

Xem thêm

目白鮫

cá mập cát

目白押し

xô đẩy; tiền công xay quanh

大目白鮫

cá mập bò mắt trắng

ペレス目白鮫

cá mập san hô caribe

黒縁目白

copper shark; bronze whaler; narrowtooth shark

Chi tiết từ

目白

「めじろ」
danh từ
tên một loài chim có viền trắng quanh mắt
Mazii Dict