Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

直す

chỉnh; sửa; làm...lại; dịch; sửa chữa; sửa; đính chính; tính toán đổi sang

Gợi ý

Xem thêm

し直す

làm lại; tiếp tục

着直す

thay quần áo

寝直す

đi ngủ tiếp; quay lại ngủ tiếp

見直す

nhìn lại; xem lại; đánh giá lại

仕直す

làm lại

Chi tiết từ

直す

「なおす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
chỉnh; sửa; làm...lại
dịch
sửa chữa
sửa; đính chính
tính toán đổi sang
Mazii Dict
Ví dụ:
ぼく僕boku はhaいもうと妹imouto のnoこわ壊kowa れre たta いi すsu をwoなお直nao しshi てte やya ったtta 。.
Tôi sửa chiếc ghế bị hỏng cho em gái.
かしゅ歌手kashu はha スsu テte ー- ジji にniあ上a がga るruまえ前mae にniけしょう化粧keshou をwoなお直nao しshi たta 。.
Cô ca sĩ trang điểm lại trước khi lên sân khấu.
つうやく通訳tsuuyaku はhaしちょう市長shichou のnoえんぜつ演説enzetsu をwoどうじつうやく同時通訳doujitsuuyaku でdeちゅうごくご中国語chuugokugo にniなお直nao しshi たta 。.
Người phiên dịch dịch đồng thời bài diễn thuyết của ngài thị trưởng sang tiếng Trung Quốc.
 ラra イi トto さsa んn はhaぼく僕boku のnoつづ綴tsuzu りri のnoまちが間違machiga いi をwoなお直nao しshi てte くku れre たta 。.
Ông Wright sửa những chỗ sai trong phát âm cho tôi.
今、1ポンドは円に直すとどれぐらいですか。
Bây giờ 1 bảng đổi sang tiền yên là bao nhiêu ?.