Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

相する

xem xét; phán đoán

Gợi ý

Xem thêm

変相する

biến tướng

相談する

thảo luận; thương lượng

相当する

thích ứng

相対する

xung khắc

相違する

làm khác

Chi tiết từ

相する

「そうする」
động từ suru - lớp đặc biệt, ngoại động từ
xem xét; phán đoán (thường là về vận mệnh, tướng số, hình tướng, sự vật...)
Mazii Dict
Ví dụ:
いにしえ古inishie のnoけんじゃ賢者kenja はhaひと人hito のnoそう相sou をwoみ見mi てte 、, そso のnoうんめい運命unmei をwoそう相sou しshi たta とto いi うu 。.
Các bậc hiền triết xưa thường luận mệnh số của người khác bằng cách xem