Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

相撲を取る

đấu vật sumo; tham gia trận đấu sumo

Gợi ý

Xem thêm

人のふんどしで相撲を取る

thu lợi bằng chi phí của người khác

他人のふんどしで相撲を取る

lợi dụng thứ gì đó của người khác để mang lại lợi ích cho mình

相撲取り

đô vật

相撲をとる

đánh vật

相撲

đô vật; võ sỹ

Chi tiết từ

相撲を取る

「すもうをとる」
cụm từ, động từ godan (-ru)
đấu vật sumo; tham gia trận đấu sumo
Mazii Dict
Ví dụ:
すもう相撲sumou をwoと取to るru こko とto はha 、,たいりょく体力tairyoku だda けke でde なna くkuせいしんりょく精神力seishinryoku もmoひつよう必要hitsuyou だda 。.
Đấu sumo không chỉ yêu cầu sức mạnh thể chất mà còn cần sức mạnh tinh thần.