Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

相槌

sự hưởng ứng; đồng tình; tán thưởng; hưởng ứng; tán đồng

Gợi ý

Xem thêm

相槌を打つ

sử dụng những từ ngữ hay động tác biểu hiện sự đồng ý; tán đồng trong khi nói chuyện

槌

búa

鉄槌

búa sắt; sự trừng phạt

槌目

dấu vết của búa

木槌

búa gỗ

Chi tiết từ

相槌

「あいづち」
danh từ
sự hưởng ứng; đồng tình; tán thưởng; hưởng ứng; tán đồng
Mazii Dict
Ví dụ:
 いi かka にni もmoわ分wa かka ったtta よyo うu にniあいづち相槌aizuchi をwoう打u つtsu
Gật đầu như thể mình đã hiểu rồi
あいづち相槌aizuchi をwoう打u ちchi なna がga らraき聞ki くku
Vừa lắng nghe vừa gật đầu .