Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

相照らす

chiếu sáng

Gợi ý

Xem thêm

肝胆相照らす

thân thiết; gần gũi; có thể bộc bạch mọi tâm sự

肝胆相照らす間柄である

thầm hiểu nhau

照らす

chiếu sáng; chiếu theo; chiểu theo; rọi; soi rọi

相互参照

tham chiếu tương hỗ; tham chiếu thuận nghịch; tham chiếu chéo

照らし出す

vạch trần; chỉ ra; làm sáng tỏ; đưa ra ánh sáng...

Chi tiết từ

相照らす

「あいてらす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
chiếu sáng
Mazii Dict