Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

眇

[すがめ]
(1)片方の目が細いこと。 また, つぶれていること。
(2)斜視。 やぶにらみ。
(3)瞳(ヒトミ)を片方に寄せ, 横目で見ること。
「卒都婆の方を~に見やりつつ/今昔 19」

眇

[びょう]
※一※ (名)
すがめ。 かため。
※二※ (ト|タル)
わずかなさま。 とるにたりないさま。
「~たる此一身に取て此上(コヨ)なき栄誉と思ひます/火の柱(尚江)」

Từ liên quan

眇眇

(1)小さいさま。 (2)遠くはるかなさま。 「~として復(マタ)~たり/和漢朗詠(雑)」

矯めつ眇めつ

〔動詞「たむ」「すがむ」の連用形に完了の助動詞「つ」が付いたもの〕 いろいろな方からよく見るさま。 とみこうみ。 「~して見る」

石山茂利夫

『文部官僚の逆襲』講談社, 1986 『生徒刺傷 公立中学で何が起きているか』講談社, 1988 「中学校教師 現場で何が起きているか」講談社文庫 1995 『日本語矯めつ眇めつ いまどきの辞書14種のことば探検』徳間書店, 1990 『今様こくご辞書』読売新聞社, 1998 『裏読み深読み国語辞書』草思社, 2001 のち文庫