Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

県会

hội đồng tỉnh; hội đồng nhân dân tỉnh

Gợi ý

Xem thêm

県議会

hội đồng quận trưởng

県人会

hội đồng hương huyện

県民会館

hội trường lớn dùng để hội họp của tỉnh

県

huyện; tỉnh; tổ chức hành chính địa phương của chính quyền yamato trước cải cách taika; lãnh thổ do agatanushi cai quản; chức quan cai trị địa phương thời heian; tỉnh thành nơi quan cai trị được bổ nhiệm; vùng nông thôn; miền quê

来県

đến tỉnh; thăm tỉnh

Chi tiết từ

県会

「けんかい」
danh từ
hội đồng tỉnh; hội đồng nhân dân tỉnh
Mazii Dict
Ví dụ:
けんかいぎいん県会議員kenkaigiin
thành viên hội đồng nhân dân tỉnh .