Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

県税

thuế ở tỉnh

Gợi ý

Xem thêm

県民税

thuế đánh vào đối tuợng là người dân trong tỉnh

県

huyện; tỉnh; tổ chức hành chính địa phương của chính quyền yamato trước cải cách taika; lãnh thổ do agatanushi cai quản; chức quan cai trị địa phương thời heian; tỉnh thành nơi quan cai trị được bổ nhiệm; vùng nông thôn; miền quê

税

thuế

来県

đến tỉnh; thăm tỉnh

他県

tỉnh khác

Chi tiết từ

県税

「けんぜい」
danh từ
thuế ở tỉnh
Mazii Dict
Ví dụ:
ふけんぜいか府県税課fukenzeika
Phòng thuế ở tỉnh .