Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

真ん丸

sự tròn xoe; tròn xoe

Gợi ý

Xem thêm

真ん丸い

tròn vo

真鍮丸棒

thanh tròn đồng thau

真鍮丸パイプ

ống tròn đồng

真ん真ん中

chính giữa

丸丸

hoàn toàn; đầy đủ; trọn vẹn

Chi tiết từ

真ん丸

「まんまる」
tính từ đuôi na, danh từ
sự tròn xoe
tròn xoe
Mazii Dict
Ví dụ:
ねこ猫neko はhaし真shi んnんまる丸nmaru くku なna ってtteね寝ne るru
con mèo ngủ cuộn tròn.
かんぜん完全kanzen にniま真ma んnまる丸maru なnaかたち形katachi をwoたま球tama とto いi うu ..
hình tròn đặc gọi là hình cầu.
ま真ma んnまるがお丸顔marugao
khuôn mặt tròn xoe .