Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

真分数

<toán> phân số thật sự; phân số chân chính; phân số thật sự; phân số thực sự

Gợi ý

Xem thêm

真分数(分子が分母より小さい分数)

phân số thật

真数

đối số của logarit

数分

vài phút

分数

phân số; phân số; số được biểu diễn dưới dạng tỉ số của hai số nguyên

分数関数

hàm phân số

Chi tiết từ

真分数

「しんぶんすう」
danh từ, toán học
<TOáN> phân số thật sự
phân số chân chính
phân số thật sự
phân số thực sự
Mazii Dict