Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

真骨類

cá xương cứng; cá xương thật

Gợi ý

Xem thêm

真骨頂

giá trị thực sự của một người; con người thật của một người

ほねまえ捻

xương nghiêng trước; xoắn xương trước

ほねご捻

xương ngả ngược ra sau; xương đổ ra sau; xương xoay ngược

真獣類

lớp phụ thú có nhau

真猿類

simian; anthropoid

Chi tiết từ

真骨類

「しんこつるい」
danh từ
cá xương cứng; cá xương thật
Mazii Dict
Ví dụ:
しんこつるい真骨類shinkotsurui はhaげんそん現存genson すsu るruぎょるい魚類gyorui のnoだいぶぶん大部分daibubun をwoし占shi めme てte いi るru 。.
Cá xương thật chiếm phần lớn trong số các loài cá hiện nay.