Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

眼鏡を外す

cởi bỏ một ra có những kính

Gợi ý

Xem thêm

眼鏡

kính; kính mắt; mắt kính

眼鏡店

cửa hàng kính

眼鏡屋

người làm đồ quang học; người bán đồ quang học

黒眼鏡

kính mát; kính râm

箱眼鏡

kính nước; kính thủy tinh; hộp; v.v. có đáy kính để xem dưới nước

Chi tiết từ

眼鏡を外す

「めがねをはずす」
cụm từ, động từ godan (-su)
cởi bỏ một ra có những kính(cốc)
Mazii Dict