Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

着く

đến; tới; vào; giương cung; lên dây cung

Gợi ý

Xem thêm

行き着く

đến nơi; kết thúc

落着く

trạng thái rung động; lắc lư đã ổn định trở lại; nơi ở; nghề nghiệp và địa vị ổn định; đưa ra quy tắc; đi đến một kết luận; thái độ và hành vi bình tĩnh; điềm đạm; hòa hợp với xung quanh

居着く

ổn định; định cư

落ち着き

sự điềm tĩnh; sự chín chắn; sự điềm đạm; sự bình yên

舟着き場

bến tàu

Chi tiết từ

着く

「はく つく」
động từ godan (-ku), nội động từ
đến (một địa điểm)
tới
vào (vị trí)
giương cung; lên dây cung
giương cung; lên dây cung (dạng văn chương)
Mazii Dict
Ví dụ:
わたしたち私達watashitachi のno うu ちchiだれ誰dare もmoじかんどお時間通jikandoo りri にniみなと港minato にniつ着tsu くku こko とto がgaでき出来deki なna かka ったtta 。.
Không ai trong chúng tôi có thể đến bến cảng đúng giờ.
でんしゃ電車densha がgaつ着tsu くku がgaはや早haya いi かka 、,じょうきゃく乗客joukyaku はhaさき先saki をwoきそ競kiso ってtteの乗no りriこ込ko んn だda 。.
Ngay khi tàu đến , hành khách tranh nhau xuống trước.
どこ何処doko にniつ着tsu くku かka もmoわ分wa かka らra なna いi 。.
Tôi không biết nơi chúng tôi sẽ đến.
て手te がgaゆか床yuka にniつ着tsu くku まma でdeからだ体karada をwoま曲ma げge てte ごgo らra んn 。.
Hãy uốn người cho đến khi tay bạn với tới sàn.
 がga ちchi がga ちchi にni なna ってtteせき席seki にniつ着tsu くku
lập cập ngồi vào ghế