Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

着電

điện báo đến; điện báo nhận được; bức điện được gửi đến

Gợi ý

Xem thêm

電着

điện cực; sơn tĩnh điện

根太ようせっちゃくざい

keo dán dầm

電着塗装槽

bể sơn điện li

着着

đều đều; vừng chắc; ổn định

充電式圧着工具

máy ép cos dùng pin

Chi tiết từ

着電

「ちゃくでん」
danh từ, động từ suru
điện báo đến; điện báo nhận được, bức điện được gửi đến
Mazii Dict