Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

瞞着

sự lường gạt; sự lừa dối; sự lừa đảo; thủ đoạn gian trá; mưu gian

Gợi ý

Xem thêm

瞞着手段

thủ đoạn; mưu mẹo; lừa bịp

欺瞞

sự lường gạt; sự lừa dối; sự man trá

蟹瞞

cua sứ

欺瞞的

mang tính lừa gạt; mang tính dối trá

欺瞞者

kẻ lừa đảo; kẻ lừa lọc

Chi tiết từ

瞞着

「まんちゃく」
danh từ, động từ suru
sự lường gạt; sự lừa dối; sự lừa đảo; thủ đoạn gian trá; mưu gian
Mazii Dict