Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

矢っ張り

cũng; đương nhiên; mặc dù; như tôi đã nghĩ; rõ ràng; vẫn

Gợi ý

Xem thêm

矢張り

cũng; đương nhiên; như tôi đã nghĩ; rõ ràng; vẫn

矢っ張し

quả đúng như vậy

鼻っ張り

sự quá tin; cả tin

引っ張り

kéo; kéo dài; căng

突っ張り

kỹ thuật dùng tay đẩy mạnh đối phương ra khỏi vòng tròn thi đấu để giành chiến thắng

Chi tiết từ

矢っ張り

「やっぱり」
phó từ
cũng
đương nhiên
mặc dù
như tôi đã nghĩ
rõ ràng
vẫn
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaびょうき病気byouki でde もmoやば矢張yaba りriべんきょう勉強benkyou をwoつづ続tsuzu けke てte いi るru
dù đang bị ốm anh ta vẫn tiếp tục học .