Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

知らない

không biết; lạ; không quen

知る

biết; hay tin; nhận ra

Gợi ý

Xem thêm

知る人ぞ知る

nhanh chóng nổi tiếng

知る辺

hiểu biết; người bạn

知る由もない

không có cách nào để biết; hoàn toàn không biết gì về

思い知る

nhận ra; nhận thức rõ; hiểu rõ; thấm thía; thấu hiểu; thức tỉnh; tỉnh ngộ

窺い知る

lĩnh hội; hiểu biết

Chi tiết từ

知らない

「しらない」
tính từ đuôi i
không biết; lạ; không quen
Mazii Dict
Ví dụ:
し知shi らra なna いiたんご単語tango をwoじしょ辞書jisho でdeしら調shira べbe なna さsa いi 。.
Tra cứu những từ bạn không biết trong từ điển của mình.
し知shi らra なna いi わwa
Tôi không biết.
し知shi らra なna いiひと人hito かka らra のno メme ー- ルru にni 、, むmu やya みmi にniへんしん返信henshin しshi たta らraだめ駄目dame だda よyo 。.
Bạn không thể chỉ trả lời email từ những người bạn không biết.