Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

知能

trí thông minh

Gợi ý

Xem thêm

知能的

thông minh; sáng dạ; nhanh trí

知能テスト

kiểm tra trí tuệ

知能ロボット

robot thông minh

知能犯

tội phạm người trí thức

知能年齢

tuổi trí tuệ

Chi tiết từ

知能

「ちのう」
danh từ
trí thông minh
Mazii Dict
Ví dụ:
 ((ひと人hito )) がgaほんとう本当hontou にniち知能chi のnoうのすいたい衰退unosuitai をwoお起o こko しshi てte いi るru かka どdo うu かka をwoけってい決定kettei すsu るru
Quyết định xem ai đó có thực sự bị suy giảm trí thông minh hay không .
かれ彼kare にni はha そso のnoしつもん質問shitsumon をwoりかい理解rikai すsu るru だda けke のnoちのう知能chinou がga なna かka ったtta
Anh ấy thiếu trí thông minh để hiểu được câu hỏi này. .