Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

石灰

vôi; đá vôi; vôi tôi; vữa

Gợi ý

Xem thêm

石灰石

đá vôi

石灰水

nước vôi

石灰化

vôi hoá

石灰質

chất đá vôi

石灰窯

lò vôi

Chi tiết từ

石灰

「せっかい いしばい」
danh từ
vôi
đá vôi
vôi tôi
vữa.
vôi
đá vôi
Mazii Dict
Ví dụ:
せっかいがん石灰岩sekkaigan かka らraそぞう塑像sozou をwoほ彫ho るru たta めme にni くku ぎgi をwoつか使tsuka うu
Dùng búa đinh để khắc một bức tượng từ đá vôi. .