Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

砂

cát

Gợi ý

Xem thêm

砂糖

đường; đường ăn

砂型

khuôn cát

砂海

sa mạc

砂猫

mèo cát hay mèo đụn cát

砂石

đá cuội; sỏi

Chi tiết từ

砂

「すな いさご」
danh từ
cát.
cát.
Mazii Dict
Ví dụ:
すなはま砂浜sunahama でde いi ろro んn なnaかい貝kai をwoひろ拾hiro うu のno はhaじつ実jitsu にniたの楽tano しshi いi 。.
Thật là thú vị khi nhặt nhiều loại vỏ khác nhau trên cát.