Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

砒素剤

thuốc có chứa thạch tín; hợp chất chứa thạch tín

Gợi ý

Xem thêm

砒素

thạch tím; thạch tín; asen

ガリウム砒素

gallium arsenide ; gali arsenide

ガリウム砒素リン

phốt pho asen gali

砒化水素

arsin

ヒ素剤

thạch tín

Chi tiết từ

砒素剤

「ひそざい」
danh từ
thuốc có chứa thạch tín; hợp chất chứa thạch tín
Mazii Dict
Ví dụ:
むかし昔mukashi はhaひそざい砒素剤hisozai がgaいりょう医療iryou にniつか使tsuka わwa れre てte いi たta 。.
Trong quá khứ, thuốc có chứa thạch tín được sử dụng trong y tế.