Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

研修所

nơi đào tạo; nơi huấn luyện; trung tâm đào tạo; trung tâm tu nghiệp

Gợi ý

Xem thêm

県研修所

học viện đào tạo cấp tỉnh

司法研修所

tư pháp nghiên cứu và huấn luyện viện

公務員研修所

viện đào tạo công chức

教職員研修所

cơ sở đào tạo nhân viên giáo dục

研修

đào tạo; huấn luyện

Chi tiết từ

研修所

「けんしゅうじょ」
danh từ
Nơi đào tạo; nơi huấn luyện; trung tâm đào tạo; trung tâm tu nghiệp
Mazii Dict
Ví dụ:
がいむしょうけんしゅうしょ外務省研修所gaimushoukenshuusho
trung tâm đào tạo bộ ngoại vụ
うんゆけんしゅうしょ運輸研修所un'yukenshuusho
trung tâm đào tạo vận chuyển
 アa ジji アaけいざいかいはつけいかくけんしゅうしょ経済開発計画研修所keizaikaihatsukeikakukenshuusho
trung tâm đào tạo kế hoạch phát triển kinh tế châu Á