Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

研磨

sự mài; giũa cho bóng lên; đánh bóng; sự rèn luyện; sự rèn giũa ; rèn luyện; rèn giũa

Gợi ý

Xem thêm

研磨機

máy mài

研磨面

bề mặt được đánh bóng

研磨紙

giấy ráp; giấy nhám

研磨剤

chất mài mòn; chất đánh bóng

研磨輪

bánh đĩa mài

Chi tiết từ

研磨

「けんま」
danh từ, động từ suru, tính từ đuôi no
sự mài; giũa cho bóng lên; đánh bóng
sự rèn luyện; sự rèn giũa (năng lực, học lực...); rèn luyện; rèn giũa.
Mazii Dict
Ví dụ:
〜 紙
giấy ráp, giấy để chà xát cho nhẵn bóng