Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

研究室

phòng nghiên cứu

Gợi ý

Xem thêm

研究室棟

khối phòng thí nghiệm; tòa nhà phòng thí nghiệm nghiên cứu

研究

sự học tập; sự nghiên cứu; học tập; nghiên cứu; nghiên cứu

研究者

nhà nghiên cứu

研究家

nhà nghiên cứu

研究会

hội nghiên cứu

Chi tiết từ

研究室

「けんきゅうしつ」
danh từ
phòng nghiên cứu.
Mazii Dict
Ví dụ:
けんきゅうしつ研究室kenkyuushitsu にni はhaどそく土足dosoku でde はha いi らra なna いi こko とto 。.
Không được đi giày, dép vào phòng nghiên cứu.