Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

研究機関

viện nghiên cứu; cơ quan nghiên cứu

Gợi ý

Xem thêm

欧州原子核研究機関

cơ quan nghiên cứu hạt nhân châu âu

研究

sự học tập; sự nghiên cứu; học tập; nghiên cứu; nghiên cứu

医療機関の事例研究

nghiên cứu các tình huốn thực tiễn của cơ quan y tế

研究関連用品

thiết bị cho việc nghiên cứu

研究者-対象関係

mối quan hệ giữa giữa đối tượng nghiên cứu và nhà nghiên cứu

Chi tiết từ

研究機関

「けんきゅうきかん」
viện nghiên cứu; cơ quan nghiên cứu
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はha そso のnoあたら新atara しshi いiくすり薬kusuri のnoけんきゅう研究kenkyuu をwo 、,いやくひんがいしゃ医薬品会社iyakuhingaisha にniしょぞく所属shozoku すsu るruけんきゅうきかん研究機関kenkyuukikan でdeおこな行okona ったtta 。.
Anh ấy đã tiến hành nghiên cứu về loại thuốc mới này tại một viện nghiên cứu thuộc công ty dược phẩm.