Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

破る

xé; làm rách; phá vỡ; vi phạm; phá; đánh bại

破れる

bị đánh tan; bị đánh bại; diệt vong; rách; tan vỡ; thất bại; vỡ; bể; nứt; vỡ vụn; nứt nẻ; bị rách; bị toác; chia rẽ; phân tán; bất đồng; bị hở; bị lộ; bị lộ; bị phanh phui; bị nhận diện; bị rè; bị vỡ; dữ dội; như búa bổ; vang dội; chia hết; được quy đổi thành tiền mặt; bị chiết khấu; giảm xuống dưới mức; sụt giá; xoáy mạnh; đổi hướng đột ngột; đau lòng; tan nát cõi lòng; suy sụp tinh thần; hòa; bất phân thắng bại

Gợi ý

Xem thêm

看破る

nhìn thấu; thâm nhập vào; khám phá; tìm hiểu

見破る

nhìn thấu; nhìn thấu suốt; nhìn thấy rõ bên trong...

蹴破る

đá cửa để vào; phá cửa để vào bằng cách đá

言い破る

bác bỏ; chưng minh là sai

敵を破る

đánh bại kẻ thù

Chi tiết từ

破る

「やぶる」
động từ godan (-ru)
xé; làm rách
phá vỡ; vi phạm
phá; đánh bại
Mazii Dict
Ví dụ:
ふうとう封筒fuutou をwoやぶ破yabu ってtteなか中naka をwoみ見mi るru 。.
Xé phong bì để xem bên trong.
 ルru ー- ルru をwoやぶ破yabu ってtte はha いi けke なna いi 。.
Không được vi phạm quy tắc.
やくそく約束yakusoku をwoやぶ破yabu るru なna 。.
Đừng phá vỡ lời hứa.
せいかいきろく政界記録seikaikiroku をwoやぶ破yabu るru 。.
Phá kỉ lục thế giới.