Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

破滅

sự phá hủy; sự sụp đổ; sự diệt vong

Gợi ý

Xem thêm

破滅する

hủy diệt; phá diệt

破滅的結果を招く

di hại

生滅滅已

vượt qua ranh giới của sự sống và cái chết; vượt qua sinh tử; nhập niết bàn; một trạng thái bình yên; nơi lo âu tan biến

滅茶滅茶

chứng phát ban; quá mức; bừa bộn; vô lý

陰陰滅滅

tối tăm; u ám; ảm đạm; bí xị

Chi tiết từ

破滅

「はめつ」
danh từ, động từ suru
sự phá hủy; sự sụp đổ; sự diệt vong
Mazii Dict
Ví dụ:
こじん個人kojin をwoはめつ破滅hametsu さsa せse るru ほho どdo のnoせいじてきか政治的駆seijitekika けkeひ引hi きki
Các hoạt động chính trị phá hoại cá nhân
かれ彼kare らra はha そso のnoじんせい人生jinsei をwoはめつ破滅hametsu さsa せse るru よyo うu なnaざいせいてき財政的zaiseiteki 、,しゃかいてきしょうがい社会的障害shakaitekishougai をwoこくふく克服kokufuku すsu るru よyo うuどりょく努力doryoku すsu べbe きki だda
Họ cần phải cố gắng vượt qua các thiệt hại về tài chính, xã hội đang bủa vây cuộc sống của họ.