Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

硬い

cứng; cứng rắn; dai; dai nhách; đờ

Gợi ý

Xem thêm

硬い石

hòn đá cứng

硬い文章

kiểu cứng đờ

硬い表情

mặt không biểu cảm

口が硬い

kín miệng

硬

cứng

Chi tiết từ

硬い

「かたい」
tính từ đuôi i
cứng; cứng rắn
dai
dai nhách
đờ.
Mazii Dict
Ví dụ:
 マma マma ,, こko のnoぶたにくかた豚肉硬butanikukata くku てteた食ta べbe らra れre なna いi よyo 。.
Mẹ ơi, miếng thịt lợn này cứng quá, con không ăn được.
 セse メme ンn トto はhaかんそう乾燥kansou しshi てteかた硬kata くku なna るru 。.
Ximăng khi khô sẽ cứng lại.