Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

硬の芯

ruột bút chì cứng; lõi cứng; phần lõi chắc chắn; sự vững vàng bên trong; bản lĩnh kiên định

Gợi ý

Xem thêm

芯のケース

hộp đựng ngòi chì

シャーペンの芯

ruột bút chì

芯

bấc; phần cốt lõi; phần trung tâm; trái tim; thâm tâm; đáy lòng; tuỷ

鉛筆の芯

ruột viết chì

林檎の芯

lõi táo

Chi tiết từ

硬の芯

「こうのしん かたのしん」
danh từ
ruột bút chì cứng
lõi cứng; phần lõi chắc chắn; sự vững vàng bên trong; bản lĩnh kiên định
Mazii Dict
Ví dụ:
かのじょ彼女kanojo はhaものしず物静monoshizu かka だda がga 、,かた硬kata のnoしん芯shin をwoも持mo ってtte いi るru 。.
Cô ấy tuy là người trầm tính nhưng lại có một bản lĩnh kiên định bên trong.