Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

硬化

sự cứng lại; sự đông cứng lại

Gợi ý

Xem thêm

硬化性

tính xơ cứng

硬化症

chứng xơ cứng; bệnh xơ cứng

硬化剤

chất làm rắn; chất đông cứng

硬化油

dầu hydrogenated

硬化ゴム

cao su cứng

Chi tiết từ

硬化

「こうか」
danh từ, động từ suru, tính từ đuôi no
sự cứng lại; sự đông cứng lại
Mazii Dict
Ví dụ:
おさむ修osamu はhaかのじょ彼女kanojo のno ぞzo んn ざza いi なna のno もmo のno 言  いiいかた方ikata にniたいど態度taido をwoこうか硬化kouka さsa せse たta 。.
Osamu làm căng khi cô ta đưa ra những lời nói thô lỗ.
 ((かんじゃ患者kanja にni )) あa なna たta のnoばあい場合baai ,,けっかん血管kekkan がga おoとし年toshi のno せse いi でdeたしょうこうか多少硬化tashoukouka しshi てte いi まma すsu ねne 。.
(nói với người bệnh) Trường hợp của ông thì do tuổi cao nên huyết quản ít nhiều bị đông cứng lại. .