Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

確かめ算

phép tính kiểm tra lại

Gợi ý

Xem thêm

確かめ

sự xác nhận; chứng chỉ; xác định

確かめる

xác nhận; làm cho rõ ràng

確率演算

tính toán xác suất

確か

chắc là; hình như là; nếu không nhầm

真偽を確かめる

kiểm tra việc thật giả

Chi tiết từ

確かめ算

「たしかめざん」
danh từ, động từ suru
phép tính kiểm tra lại
Mazii Dict
Ví dụ:
せんせい先生sensei はha 、,こた答kota えe がgaあ合a ってtte いi るru かkaたし確tashi かka めmeざん算zan をwo すsu るru よyo うu にniい言i ったtta 。.
Cô giáo bảo hãy làm phép tính kiểm tra để chắc chắn kết quả đúng.