Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

確立する

xác lập; thiết lập; thành lập; xây dựng

Gợi ý

Xem thêm

確立

sự xác lập; sự thành lập

立てかける たてかける

dựa vào

確認する

xác nhận; kiểm tra

確保する

bảo hộ; bảo đảm; bảo vệ

確定する

xác định; lập nên; quyết định

Chi tiết từ

確立する

「かくりつ」
động từ suru
xác lập; thiết lập; thành lập; xây dựng
Mazii Dict
Ví dụ:
 イi ンn フfu ラra をwoかくりつ確立kakuritsu すsu るru
xây dựng cơ sở hạ tầng
 〜~ とtoかんけい関係kankei をwoかくりつ確立kakuritsu すsu るru
thiết lập mối quan hệ với ai
 22 11せいき世紀seiki にni ふfu さsa わwa しshi いiけいざいしゃかい経済社会keizaishakai シshi スsu テte ムmu をwoかくりつ確立kakuritsu すsu るru
thiết lập hệ thống kinh tế xã hội thích hợp trong thế kỷ 21 .