Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

礫

sự ném đá; sỏi; đá cuội; đá dăm; các mảnh đá có đường kính từ 2 mm trở lên; ném đá; hòn đá được ném đi; sỏi

Gợi ý

Xem thêm

礫岩

đá cuội

礫土

đất có nhiều sỏi đá

瓦礫

gạch vụn; gạch vỡ; đá vụn; đá vỡ ; đá dăm đá vụn; gạch vụn; mảnh vụn; đống đổ nát; sỏi đá vụn; vật vô giá trị; đồ bỏ đi; thứ tầm thường

石礫

sỏi; viên đá nhỏ; sỏi; đá ném vào người khác

雪礫

quả bóng tuyết

Chi tiết từ

礫

「れき いしつぶて こいし つぶて」
danh từ
sự ném đá.
sỏi; đá cuội; đá dăm
các mảnh đá có đường kính từ 2 mm trở lên
ném đá; hòn đá được ném đi; sỏi
sỏi; đá cuội; đá dăm
Mazii Dict
Ví dụ:
がれき瓦礫gareki にniうず埋uzu もmo れre てte いi るruひとびと人々hitobito かka らra のnoけいたいでんわ携帯電話keitaidenwa をwoう受u けke るru
Nhân được điện thoại di động từ những người bị vùi trong đống gạnh vụn.
いちれん一連ichiren のnoばくはつ爆発bakuhatsu でde 、, そso のnoけんきゅうしせつ研究施設kenkyuushisetsu はhaがれき瓦礫gareki のnoやま山yama とtoか化ka しshi たta 。.
Một loạt vụ nổ khiến phòng thí nghiệm trở thành đống đổ nát.
がれき瓦礫gareki のnoなか中naka にniうず埋uzu まma るru
Bị lấp dưới đống gạch đổ nát
礫の粒径は二ミリ以上である。
Đường kính hạt của sỏi là từ hai milimét trở lên.
てき敵teki にniむ向mu かka ってtteいしつぶて礫ishitsubute をwoな投na げge るru 。.
Ném đá về phía kẻ thù.