Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

社交服

trang phục dự tiệc; trang phục dạ hội

Gợi ý

Xem thêm

社交

xã giao; giao tiếp

社交的

có tính xã giao

社交家

người xe ngựa không có mui

社交性

giỏi giao tiếp và thích giao lưu

社交場

nơi gặp gỡ xã giao

Chi tiết từ

社交服

「しゃこうふく」
danh từ
trang phục dự tiệc; trang phục dạ hội
Mazii Dict
Ví dụ:
 そso のnoしゃこうふく社交服shakoufuku はha とto てte もmoはな華hana やya かka でde すsu 。.
Bộ trang phục dạ hội đó rất lộng lẫy.