Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

社会医学

y học xã hội

Gợi ý

Xem thêm

社会学

xã hội học

社会科学

môn khoa học xã hội; khoa học xã hội

法社会学

xã hội học pháp luật

社会学者

nhà xã hội học

学歴社会

xã hội nhấn mạnh sự giáo dục

Chi tiết từ

社会医学

「しゃかいいがく」
danh từ
y học xã hội
Mazii Dict
Ví dụ:
しゃかいいがく社会医学shakaiigaku とto はhaしゃかいてき社会的shakaiteki なnaかんきょう環境kankyou とtoけんこう健康kenkou にni つtsu いi てteけんきゅう研究kenkyuu すsu るruいがくりょういき医学領域igakuryouiki 。.
Y học xã hội là lĩnh vực y học nghiên cứu về mối quan hệ giữa môi trường xã hội và sức khỏe.