Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

社会経済

socio -e conomics; kinh tế xã hội

Gợi ý

Xem thêm

社会経済的因子

yếu tố về kinh tế xã hội

経済社会

hệ thống kinh tế

経済社会システム

hệ thống xã hội kinh tế

経済社会委員会

ủy ban kinh tế và xã hội

経済社会理事会

u.n. hội đồng xã hội và kinh tế

Chi tiết từ

社会経済

「しゃかいけいざい」
danh từ, tính từ đuôi no
socio -e conomics; kinh tế xã hội
Mazii Dict
Ví dụ:
しゃかいけいざいぜんぱん社会経済全般shakaikeizaizenpan にniしんこく深刻shinkoku なnaえいきょう影響eikyou をwoあた与ata えe るru
Ảnh hưởng nghiêm trọng đến toàn bộ nền kinh tế xã hội .