Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

坂を下げる

đổ dốc

とりさげる

rút; rút khỏi; rút lui; rút lại; sự huỷ bỏ; sự thu hồi; kéo; rút quân; ra; rút ra

くりさげる

sự di chuyển; sự dời chỗ; sự truyền; sự nhượng; sự nhường lại; sự chuyển cho; bản đồ lại; sự thuyên chuyển; sự chuyển khoản; vé chuyển xe tàu; binh sĩ thuyên chuyển; dời; chuyển; dọn; nhượng; nhường; chuyển cho; đồ lại; in lại; thuyên chuyển; chuyển xe; đổi xe; đ; đ 2 500; rê; vật hình d

きりさげる

sửa; tỉa bớt; xén bớt; cắt bớt; lược bớt; mận khô; màu mận chín; màu đỏ tím; cách nói nhỏ nhẻ õng ẹo; giảm; giảm bớt; hạ; làm nhỏ đi; làm gầy đi; làm yếu đi; làm nghèo đi; làm cho sa sút; làm cho; khiến phải; bắt phải; đổi; biến đổi; giáng cấp; hạ tầng công tác; chinh phục được; bắt phải đầu hàng; chữa; bó; nắn; khử; rút gọn; quy về; ; ép; nén; tự làm cho nhẹ cân đi

目尻を下げる

hạnh phúc; hài lòng

Chi tiết từ