Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

祈

KÌ

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N2

Hán tự:

祈

Hán Việt:

KÌ

Kun:

いの.る

On:

キ

Số nét:

8

Nghĩa:

cầu nguyện; cầu xin thần phật VD: 祈願 (cầu nguyện), 祈求 (cầu xin), 祈念 (cầu nguyện)
Ví dụ:

祈り [ いのり]

cầu nguyện

祈る [ いのる]

cầu nguyện

祈念 [ きねん]

kinh cầu nguyện; lễ cầu xin; lời khẩn cầu; cầu nguyện; cầu xin; cầu khẩn; khẩn cầu

祈とう [きとう]

kinh cầu nguyện

お祈り

lời cầu xin; sự cầu nguyện; lời cầu nguyện; cầu nguyện; cầu khấn; khẩn cầu

祈祷 [ きとう]

kinh cầu nguyện

祈誓 [ きせい]

lời nguyền; lời thề; lời thề nguyền; thề nguyền

祈請 [ きせい]

lời cầu xin; sự cầu nguyện; lời cầu nguyện .

祈願 [ きがん]

đảo

主の祈り [ しゅのいのり]

bài kinh bắt đầu bằng "Cha con và chúng con" (thiên chúa giáo) .

祈年祭 [としごいのまつり]

ngày kỷ niệm; lễ kỷ niệm

祈祷する [ きとうする]

tụng niệm .

祈祷書 [ きとうしょ]

sách kinh; quyển kinh; sách cầu nguyện .