Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

祖父母

ông bà

Gợi ý

Xem thêm

曽祖父母

cụ

祖父祖母

ông bà

祖父

ông; ông già

父祖

tổ tiên

祖母

bà

Chi tiết từ

祖父母

「そふぼ」
danh từ
ông bà.
Mazii Dict
Ví dụ:
そふぼ祖父母sofubo のnoだい代dai なna らra いi ざzaし知shi らra ずzu 、,いま今ima のnoじだい時代jidai にni 「‘て手te ぬnu ぐgu いi 」’ なna んn てte あa まma りriつか使tsuka わwa なna いi よyo 。.
Thời ông bà thì còn dùng chứ thời bây giờ thì gần như không dùng "khăn tay" đâu.
そふぼ祖父母sofubo のno とto こko ろro にniい行i くku とto 、,かなら必kanara ずzu おo こko づzu かka いi をwo もmo らra ったtta もmo のno だda 。.
Trước đây hễ tới chỗ của ông bà thì tôi đều nhận được tiền xài vặt.