Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

神別

phân loại thần linh

Gợi ý

Xem thêm

しんけー絨

vùng kết thần kinh

よこ隔神きょー

dây thần kinh hoành

しんけーあつ挫

chèn ép dây thần kinh

別別

riêng biệt; tách riêng ra; từng người một; từng cái một

神神

những chúa trời

Chi tiết từ

神別

「しんべつ」
danh từ
Phân loại thần linh
Mazii Dict
Ví dụ:
にほん日本nihon のnoかみがみ神々kamigami はha 、,しんべつ神別shinbetsu にni よyo ってtteさまざま様々samazama なnaしゅるい種類shurui にniぶんるい分類bunrui さsa れre るru 。.
Các vị thần của Nhật Bản được phân loại thành nhiều nhóm khác nhau theo hệ thống phân loại thần linh.