Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

神樹

cái cây chúa trời; cây thiêng; thần mộc; cây nơi thần linh trú ngụ

Gợi ý

Xem thêm

しんけー絨

vùng kết thần kinh

よこ隔神きょー

dây thần kinh hoành

しんけーあつ挫

chèn ép dây thần kinh

樹

cây cổ thụ

神神

những chúa trời

Chi tiết từ

神樹

「しんじゅ かみいつき」
danh từ
cái cây chúa trời (ailanthus)
cây thiêng; thần mộc; cây nơi thần linh trú ngụ
Mazii Dict
Ví dụ:
いにしえ古inishie のnoもり森mori のnoおくふか奥深okufuka くku 、,かみいつき神樹kamiitsuki がgaしず静shizu かka にniたたず佇tatazu んn でde いi るru 。.
Sâu trong khu rừng cổ xưa, một cây thiêng đang lặng lẽ đứng sừng sững.