Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

神経痛

đau dây thần kinh

Gợi ý

Xem thêm

顔面神経痛

đau dây thần kinh mặt

陰部神経痛

dây thần kinh thẹn trong

坐骨神経痛

đau thân kinh toạ·

三叉神経痛

chứng đau dây thần kinh sọ v; đau dây thần kinh số v

肋間神経痛

chứng đau dây thần kinh giữa các xương sườn

Chi tiết từ

神経痛

「しんけいつう」
danh từ
đau dây thần kinh
Mazii Dict
Ví dụ:
せいちょうき成長期seichouki のnoてあし手足teashi のnoしんけいつう神経痛shinkeitsuu
Chứng đau dây thần kinh tay chân đến giai đoạn phát triển nhanh.
しゅうきせいかたずつうさましんけいつう周期性片頭痛様神経痛shuukiseikatazutsuusamashinkeitsuu
Chứng đau dây thần kinh nửa đầu theo chu kì. .