Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

禁句

từ cấm kỵ; từ húy

Gợi ý

Xem thêm

句句

mỗi mệnh đề

句

câu; ngữ; từ vựng

禁

lệnh cấm việc hút thuốc); sự ngăn cấm

文句

sự kêu ca; sự phàn nàn; sự than phiền

挙句

sau; sau rốt; kết cục; rốt cuộc

Chi tiết từ

禁句

「きんく」
danh từ
từ cấm kỵ; từ húy
Mazii Dict
Ví dụ:
 ((ひと人hito )) にniたい対tai しshi てteきんく禁句kinku をwoはっ発ha しshi たta ((ひと人hito )) をwo たta しshi なna めme るru
khiển trách ai đó đã phát ngôn ra những từ cấm kỵ (từ húy) trước ai đó .